Rabenobe hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Rabenobe hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16658-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Netlisan hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Netlisan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5282-10. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.

Bactalin hộp 10 lọ x 2g

Bảng giá bán thuốc Bactalin hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-14616-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Berodual hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16958-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda

Systane Ultra Ud hộp 24 lọ 0

Bảng giá bán thuốc Systane Ultra Ud hộp 24 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17216-13. Sản xuất: Laboratoires Alcon

Androgel 50Mg hộp 30 gói

Bảng giá bán thuốc Androgel 50Mg hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK 20232/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ

Arpicet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Arpicet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13363-11. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.

Colvergane hộp 12 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Colvergane hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5238-08. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.

Moxi-Bio hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Moxi-Bio hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10781-10. Sản xuất: Sava Heathcare Limited