Clotrimazol Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Clotrimazol Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17432-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited

Tevir 300 hộp 1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tevir 300 hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-99-13. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Cefam hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefam hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16476-13. Sản xuất: Mitim S.R.L

Tolbin Expectorant hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Tolbin Expectorant hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13623-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

L-Aspase hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc L-Aspase hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 10806/QLD-KD. Sản xuất: India

Mexid 625 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mexid 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16367-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Fortdinir hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Fortdinir hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12124-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Minioxi hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Minioxi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16368-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ 5

Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ 5 (Nước ngoài). SĐK VN2-343-15. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited

Xenical hộp 4 vỉ x 21 viên

Bảng giá bán thuốc Xenical hộp 4 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK 7577/QLD-KD. Sản xuất: Roche Registration limited-6 Falcon Way, Shire Park, Welwyn Garden City. AL71TW-Britain – Anh

Berodual hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Berodual hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16958-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda