Maxitrol hộp 1 lọ x 5ml
Bảng giá bán thuốc Maxitrol hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10720-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Maxitrol hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10720-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Flebogamma 5% Dif hộp 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0602-12. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Flebogamma 5% Dif hộp 100ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0602-12. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Goldcefo hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18874-15. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A
Bảng giá bán thuốc Rinofil Syrup 2,5Mg/5Ml hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18922-15. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Venofer (Xuất Xưởng Bởi: Vifor (International) Inc. Địa Chỉ: Rechenstrasse 37, 9014 St. Gallen, Switzerland) hộp 5 ống 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14662-12. Sản xuất: Nycomed GmbH
Bảng giá bán thuốc Cipad 500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-10716-10. Sản xuất: Albert David Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rowject Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18184-14. Sản xuất: CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nevanac hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17217-13. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Sanlein 0,1 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17157-13. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nephgold túi polypropylene 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-14954-12. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Amoxicillin & Potassium Clavulanate Tablets Bp hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18389-14. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Triamcinolone Tablets hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-14950-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Mybrucin hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8470-09. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Spacetin Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17341-13. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantoz hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15711-12. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Doxycycline 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9017-09. Sản xuất: Delhi Pharma
Bảng giá bán thuốc Amigold 8.5% Injection chai thuỷ tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-9156-09. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc L-Aspase hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 10806/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Nalidixic Acid Tablets B.P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14940-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd