Tienam (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 50 lọ
Bảng giá bán thuốc Tienam (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13275-11. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Corp.
Bảng giá bán thuốc Tienam (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13275-11. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Corp.
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10Mg/10Mg (Cs Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,Đ/C: Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17525-13. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10Mg/20Mg (Cs Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,Đ/C: Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17526-13. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Sandimmun Neoral 100Mg hộp 10 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14759-12. Sản xuất: R.P.Scherer GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Sandimmun Neoral 25Mg hộp 10 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14760-12. Sản xuất: R.P.Scherer GmbH & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Forlax hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16801-13. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Ginkor Fort hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16802-13. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie
Bảng giá bán thuốc Zadaxin (Nsx Nuoc Pha Tiêm: Alfa Wassermann S.P.A, Italy) hộp 2 lọ bột + 2 lọ nướcc pha tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10075-10. Sản xuất: Patheon Italia SPA
Bảng giá bán thuốc Maltofer hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-12426-11. Sản xuất: Vifor SA
Bảng giá bán thuốc Maltofer hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12425-11. Sản xuất: Vifor SA
Bảng giá bán thuốc Maltofer Fol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12427-11. Sản xuất: Vifor SA
Bảng giá bán thuốc Aptag hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13742-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Enap 10 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18643-15. Sản xuất: KRKA, D.D., . Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Enap 5 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18644-15. Sản xuất: KRKA, D.D., . Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Mefucef 0.75G hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm đóng kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16088-12. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Bảng giá bán thuốc Nanfizy hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18202-14. Sản xuất: LTD Farmaprim
Bảng giá bán thuốc Chlorude De Magnesium 10% hộp 100 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 20342/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Medsamic hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9300-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Podoxi 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11819-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Natacyn hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 4299/QLD-KD. Sản xuất: Alcon laboratories Inc