Chlorure De Sodium 0,9% hộp 1 túi 250ml
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium 0,9% hộp 1 túi 250ml (Nước ngoài). SĐK 20532/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium 0,9% hộp 1 túi 250ml (Nước ngoài). SĐK 20532/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Gemcired 1000 hộp lớn chứa 02 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều (Nước ngoài). SĐK VN-15042-12. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lotecor hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17631-14. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tevagrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11749-11. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Foracort 200 Inhaler ống 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-18504-14. Sản xuất: Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Atracurium-Hameln 10Mg/Ml hộp 5 hoặc 10 ống x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16645-13. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Fercayl hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18236-14. Sản xuất: Laboratoire Sterop
Bảng giá bán thuốc Deviry 10 hộp 5×3 vỉ pvc/aluminum x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15955-12. Sản xuất: Elder Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Isiflura hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18670-15. Sản xuất: Piramal Critical Care, Inc
Bảng giá bán thuốc Levonia Alpha Tablet hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN2-297-14. Sản xuất: Myungmoon Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yuhandexacom Inj hộp 50 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15938-12. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Gonnaz hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10636-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atoronobi 40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16657-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloviracinob 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16207-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloviracinob 400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16208-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Motidone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18293-14. Sản xuất: Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Isiflura hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18670-15. Sản xuất: Piramal Critical Care, Inc
Bảng giá bán thuốc Januvia 100Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, Địa Chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15986-12. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Bảng giá bán thuốc Remeron 30 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13787-11. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Singulair (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15095-12. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.