Inmelox-15 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Inmelox-15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4980-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inmelox-15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4980-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flamodip 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11293-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefxon Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14779-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hysart H-Ds hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18103-14. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Colchicine Tablets 1Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8325-09. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Decondine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9018-09. Sản xuất: Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabol hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18240-14. Sản xuất: Gufic Biosciens Limited
Bảng giá bán thuốc Cessnari hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16365-13. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flamipio hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17434-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Claritek Drop 125Mg/5Ml hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-11035-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livoxee hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16429-13. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Mucocet Injection hộp 10 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-12672-11. Sản xuất: Gentle Pharma Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 2.5% Dextrose Túi 2 Lít túi 2 lít (Nước ngoài). SĐK 7952/QLD-KD. Sản xuất: Philipine
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 1.5% Dextrose Túi 2 Lít túi 2 lít (Nước ngoài). SĐK 7988/QLD-KD. Sản xuất: Philipine
Bảng giá bán thuốc Axaflox chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 11870/QLD-KD. Sản xuất: india
Bảng giá bán thuốc Montiget 4Mg hộp 14 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16765-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cardioton hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16226-13. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dhabifen hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11725-11. Sản xuất: Drug Houses of Australia (Asia) Pte., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deviry 10 hộp 5×3 vỉ pvc/aluminum x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15955-12. Sản xuất: Elder Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Cloviracinob 400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16208-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.