Clarityne Syrup hộp 1 chai x 60ml

Bảng giá bán thuốc Clarityne Syrup hộp 1 chai x 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-11320-10. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk

Deca-Durabolin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Deca-Durabolin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16327-13. Sản xuất: N.V. Organon

Reminyl hộp 1 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Reminyl hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18745-15. Sản xuất: Janssen – Cilag S.p.A.

Nasonex hộp 1 chai 60 liều xịt

Bảng giá bán thuốc Nasonex hộp 1 chai 60 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-17531-13. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.

Cravit Tab 500 hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Cravit Tab 500 hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9169-09. Sản xuất: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.

Cravit I.V. hộp 1 lọ 150ml

Bảng giá bán thuốc Cravit I.V. hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-9170-09. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Motilium hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Motilium hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-13739-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Nizoral Cream hộp 1tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Nizoral Cream hộp 1tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-13197-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Sporal hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Sporal hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13740-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Lucimax hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Lucimax hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6315-08. Sản xuất: Nanjing Sanhome Pharmaceutical Co., Ltd.