Vắc Xin Meningococcal Bc 0.5ml/lọ

Bảng giá bán thuốc Vắc Xin Meningococcal Bc 0.5ml/lọ (Nước ngoài). SĐK 8804/QLD-KD. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1

Vắc Xin Rubella 0.5ml/lọ

Bảng giá bán thuốc Vắc Xin Rubella 0.5ml/lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0296-09. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1

Tobrin hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobrin hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10714-10. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD

Sanbemerosan 0.5 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sanbemerosan 0.5 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10728-10. Sản xuất: PT. Sanbe Farma

Somatosan hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Somatosan hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-17213-13. Sản xuất: BAG Health Care GmbH

Prospan Cough Syrup hộp 1 chai 70ml

Bảng giá bán thuốc Prospan Cough Syrup hộp 1 chai 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-17873-14. Sản xuất: Engelhard Arzneimittel GmbH & Co..KG

Telkast 4 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telkast 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18778-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD

Telkast 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telkast 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18779-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD

Artrex hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Artrex hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18885-15. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Paraiv túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Paraiv túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18832-15. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Hepagold túi polypropylen 500ml

Bảng giá bán thuốc Hepagold túi polypropylen 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-13096-11. Sản xuất: JW Life Science Corporation

Hepagold túi polypropylen 250ml

Bảng giá bán thuốc Hepagold túi polypropylen 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-13096-11. Sản xuất: JW Life Science Corporation

Amikacin chai nhựa pp 100ml

Bảng giá bán thuốc Amikacin chai nhựa pp 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13686-11. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation

Storclor hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Storclor hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12815-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Huobi Granule hộp 10 gói 1g

Bảng giá bán thuốc Huobi Granule hộp 10 gói 1g (Nước ngoài). SĐK VN-14015-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd

Anoma hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Anoma hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16238-13. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Octocaine 100 hộp 50 ống x 1

Bảng giá bán thuốc Octocaine 100 hộp 50 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-17694-14. Sản xuất: Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc.

Tanakan hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Tanakan hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16289-13. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie

Allipem 500 Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Allipem 500 Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-306-14. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.