Lectacin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Lectacin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11384-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Ampicillin Sulbactam hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Ampicillin Sulbactam hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8078-09. Sản xuất: Instituto Biochimico Italiano G. Lorenzini S.p.A.

Cipromir 0

Bảng giá bán thuốc Cipromir 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17839-14. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.

Emb-Fatol lọ 1000 viên

Bảng giá bán thuốc Emb-Fatol lọ 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14611-12. Sản xuất: Fatol Arzneimittel GmbH

Prasocid-40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prasocid-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14841-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Recosan 200 hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Recosan 200 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6287-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Shuraten hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Shuraten hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9704-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Nilidon hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Nilidon hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7831-09. Sản xuất: Guju Pharmaceutical Co., Ltd.

Halothane Bp 250 hộp 1 lọ 250ml

Bảng giá bán thuốc Halothane Bp 250 hộp 1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-15372-12. Sản xuất: Piramal Healthcare limited

Zysmas hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zysmas hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16979-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Bambizol-60 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bambizol-60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16177-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited

Planitox hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Planitox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16808-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.