Neo-Tergynan hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
Bảng giá bán thuốc Neo-Tergynan hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo (Nước ngoài). SĐK VN-18967-15. Sản xuất: Sophartex
Bảng giá bán thuốc Neo-Tergynan hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo (Nước ngoài). SĐK VN-18967-15. Sản xuất: Sophartex
Bảng giá bán thuốc Rhinocort Aqua hộp 1 ống xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-10734-10. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Singulair (Đóng Gói Cấp 1: Dsm Pharmaceutials, Inc, Mỹ; Đóng Gói Cấp 2+ Xuất Xưởng: Pt Merck Sharp Dohme Pharma Tbk, Indonesia) hộp 28 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18939-15. Sản xuất: DSM Pharmaceuticals, Inc.
Bảng giá bán thuốc Avamys hộp 1 bình 30 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-12459-11. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medci 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17894-14. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Diprivan (Cơ Sở Đóng Gói: Astrazeneca Uk Ltd, Đ/C: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire Sk10 2Na hộp chứa 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15720-12. Sản xuất: Corden Pharma S.P.A
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp chứa 1 ống hít 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-12852-11. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Solu-Medrol hộp 1 lọ bột vô khuẩn & dung môi pha tiêm (trong lọ act-o-vial 1ml) (Nước ngoài). SĐK VN-11234-10. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bảng giá bán thuốc Enahexal 5Mg (Đóng Gói : Salutas Pharma Gmbh-Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11091-10. Sản xuất: Sandoz Ilac San. ve Tic. A.S.
Bảng giá bán thuốc Enahexal 10Mg (Đóng Gói : Salutas Pharma Gmbh-Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11090-10. Sản xuất: Sandoz Ilac San. ve Tic. A.S.
Bảng giá bán thuốc Debridat hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13803-11. Sản xuất: Farmea
Bảng giá bán thuốc Zinnat Suspension hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-9663-10. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Huhylase Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14722-12. Sản xuất: Huons Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Polhumin Mix-2 hộp 5 ống x 3 ml (Nước ngoài). SĐK 7532/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Paraiv chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18832-15. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Ceftizoxime For Iv Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 16019/QLD-KD. Sản xuất: Taiwan
Bảng giá bán thuốc Usefma Enema Solution hộp 1 lọ 118ml (Nước ngoài). SĐK VN-10625-10. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcium+D hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16536-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kalbenox hộp lớn x 10 họp nhỏ x 01 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-17147-13. Sản xuất: M/S Gland Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Acnotin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17100-13. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.