Markfil 50 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Markfil 50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16319-13. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.

Jinmigit hộp 100 túi

Bảng giá bán thuốc Jinmigit hộp 100 túi (Nước ngoài). SĐK 18696/QLD-KD. Sản xuất: Belarussia

Ursachol hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ursachol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18357-14. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II

Ventavis hộp 30 ống 2 ml

Bảng giá bán thuốc Ventavis hộp 30 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-10751-10. Sản xuất: Berlimed S.A.

Nesmox-500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nesmox-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11528-10. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.

Benzylpenicillin hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Benzylpenicillin hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8644-09. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Nefidoxime hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Nefidoxime hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16143-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd.

Aminol hộp 5 ống x 20ml

Bảng giá bán thuốc Aminol hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12680-11. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.

Fatazime Infusion chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Fatazime Infusion chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-11924-11. Sản xuất: Sinochem Ningbo Limited