Naloxone hộp 10 ống
Bảng giá bán thuốc Naloxone hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 10212/QLD-LD. Sản xuất: Warsaw – Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Naloxone hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 10212/QLD-LD. Sản xuất: Warsaw – Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Ranocid 150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13367-11. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rapiclav-1G hộp 7 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16497-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fentanyl 0,1Mg-Rotexmedica hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18441-14. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Sterilised Water For Injection Bp hộp 50 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18493-14. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Forxiga (Đóng Gói Bởi: Bristol-Myers Squibb S.R.L, Đ/C: Contrada Fontana Del Ceraso, 03012 Anagni, Italy) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN3-2-15. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacino G.E.S. 2Mg/Ml hộp 50 túi x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16164-13. Sản xuất: Biomendi, S.A.
Bảng giá bán thuốc Acebilla hộp 2 lọ (Nước ngoài). SĐK 17428/QLD-KD ngày 11/9/20. Sản xuất: Biocad – Nga
Bảng giá bán thuốc Flixotide Nebules 0.5Mg/2Ml hộp chứa 2 túi x 5 ống nebule (Nước ngoài). SĐK VN-18309-14. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dbl Aciclovir 250Mg/10Ml hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 13905/QLD-KD ngày 29/7/20. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd – Úc
Bảng giá bán thuốc Tracleer (Cs Xuất Xưởng: Actelion Pharmaceuticals Ltd, Đ/C: Gewerbestrasse 16, Ch-4123 Allschwil, Switzerland) hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18486-14. Sản xuất: Patheon Inc.
Bảng giá bán thuốc Nutriflex Peri túi 1000ml hoặc hộp 5 túi 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-18157-14. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Valdoxan hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-311-14. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Cefimark 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15966-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Methyldopa 250 Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 18718/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Paracetamol B.Braun hộp 10 chai nhựa 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19010-15. Sản xuất: B.Braun Medical S.A
Bảng giá bán thuốc Levonor 4Mg/4Ml Solution For I.V hộp 5 ống 4mg/4ml (Nước ngoài). SĐK 14407/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Bảng giá bán thuốc Nitromin Aerosol 1% hộp 1 chai 10g (Nước ngoài). SĐK 16397/QLD-KD. Sản xuất: Egis
Bảng giá bán thuốc Ursachol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18357-14. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Bảng giá bán thuốc Jinmigit hộp 100 túi (Nước ngoài). SĐK 18696/QLD-KD. Sản xuất: Belarussia