Ozurdex hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy
Bảng giá bán thuốc Ozurdex hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy (Nước ngoài). SĐK VN-17817-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Ozurdex hộp 1 gói chứa 1 dụng cụ tiêm dùng 1 lần và 1 que cấy (Nước ngoài). SĐK VN-17817-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Calcium Gluconate Proamp 10% hộp 50 ống (Nước ngoài). SĐK 9932/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant-France
Bảng giá bán thuốc Magnesium Sulphate Proamp 0.15G/Ml hộp 50 ống 10ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 8822/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant France
Bảng giá bán thuốc Hemofil M hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô ahf-m và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc (Nước ngoài). SĐK QLSP-817-14. Sản xuất: Baxter Healthcare Corporation-USA
Bảng giá bán thuốc Hemofil M hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô àh-m và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc (Nước ngoài). SĐK QLSP-816-14. Sản xuất: Baxter Healthcare Corporation – USA
Bảng giá bán thuốc Velcade 1Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-327-15. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Adrenaline Aguettant 1Mg/Ml hộp 10 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK 16398/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant France
Bảng giá bán thuốc Tanatril 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13230-11. Sản xuất: P.T. Tanabe Indonesia
Bảng giá bán thuốc Luvox 100Mg hộp 2vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-17804-14. Sản xuất: Mylan Laboratoies SAS – Pháp
Bảng giá bán thuốc Herbesser R100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16506-13. Sản xuất: Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duspatalin Retard hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12831-11. Sản xuất: Abbott Healthcare SAS
Bảng giá bán thuốc Bactrim 400/80Mg hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 10488/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Rocaltrol (Cơ Sở Đóng Gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Địa Chỉ: Ch-4303 Kaiseraugst Switzerland hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14167-11. Sản xuất: R.P.Scherer GmbH & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Femoston Conti hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5645-10. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.
Bảng giá bán thuốc Navelbine 30Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15589-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Theostat L.P 100Mg hộp chứa 30 viên nén bao phim đóng vỉ (pvc-aluminium) (Nước ngoài). SĐK VN-14339-11. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Pariet Tablets 20Mg (Đóng Gói Bởi Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. – Thailand) hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14560-12. Sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Bảng giá bán thuốc Perfalgan gói 12 lọ x 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19071-15. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb S.r.l – Italy
Bảng giá bán thuốc Milrinone 1Mg/Ml hộp 2 x 5 ống tiêm (Nước ngoài). SĐK 18495/QLD-KD ngày 29/9/20. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Movitic Inj 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11249-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.