Atarax hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Atarax hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11059-10. Sản xuất: UCB Pharma.S.A.

Navelbine 20Mg hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Navelbine 20Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15588-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production

Arezol hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Arezol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17909-14. Sản xuất: Remedica Ltd.

Morihepamin túi 200ml

Bảng giá bán thuốc Morihepamin túi 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-17215-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. – Nhật Bản

Thiogamma 600 Oral hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Thiogamma 600 Oral hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12729-11. Sản xuất: Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH

Uruso hộp 3vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Uruso hộp 3vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17706-14. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Silygamma hộp 4 vỉ x 25 viên

Bảng giá bán thuốc Silygamma hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16542-13. Sản xuất: Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH

Czartan 25 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Czartan 25 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16223-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Bunchen hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Bunchen hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18216-14. Sản xuất: Lekhim-Kharkov JSC

Perfalgan gói 12 lọ x 100 ml

Bảng giá bán thuốc Perfalgan gói 12 lọ x 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19071-15. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb S.r.l – Italy

Luvox 100Mg hộp 2vỉ x 15viên

Bảng giá bán thuốc Luvox 100Mg hộp 2vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-17804-14. Sản xuất: Mylan Laboratoies SAS – Pháp