Capetero 500 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Capetero 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-305-14. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Capetero 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-305-14. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Atarax hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11059-10. Sản xuất: UCB Pharma.S.A.
Bảng giá bán thuốc Navelbine 20Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15588-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Arezol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17909-14. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Albutein (Đóng Gói: Grifols Biologicals Inc., Địa Chỉ: 13111 Temple Avenue City Of Industry, Ca 91746, Usa) hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16274-13. Sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Bảng giá bán thuốc Alembic Lamiwin hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17812-14. Sản xuất: Amanta Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ribofluor 50Mg/Ml Solution For Injection hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 13904/QLD-KD ngày 29/7/20. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Morihepamin túi 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-17215-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. – Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Pregabalin Sandoz hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19190-15. Sản xuất: Sandoz Ilac Sanayi ve Ticaret, A.S
Bảng giá bán thuốc Thiogamma 600 Oral hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12729-11. Sản xuất: Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH
Bảng giá bán thuốc Glicerolo Nova Argentia 2250Mg hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18659-15. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A
Bảng giá bán thuốc Uruso hộp 3vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17706-14. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Silygamma hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16542-13. Sản xuất: Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH
Bảng giá bán thuốc Ferricure 150Mg hộp 28 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK 10105/QLD-KD. Sản xuất: Belgium
Bảng giá bán thuốc Glicerolo Nova Argentia 1375Mg hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18658-15. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A
Bảng giá bán thuốc Czartan 25 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16223-13. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biscan-G Capsule hộp 10 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12475-11. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bunchen hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18216-14. Sản xuất: Lekhim-Kharkov JSC
Bảng giá bán thuốc Perfalgan gói 12 lọ x 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19071-15. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb S.r.l – Italy
Bảng giá bán thuốc Luvox 100Mg hộp 2vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-17804-14. Sản xuất: Mylan Laboratoies SAS – Pháp