Cefpas hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Cefpas hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18361-14. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpas hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18361-14. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celonib 2G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14650-12. Sản xuất: Alpa Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Cheklip 10 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14509-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chimitol Vaginal Tablet hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18623-15. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cyplosart 50 Fc Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18866-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyplosart Plus 50/12,5 Fc Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18515-14. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daitos Inj. hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-18414-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Depakine Chrono hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16477-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Dipafen Inj hộp 50 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13325-11. Sản xuất: HVLS Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dogmatil 50Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17394-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Ecomin Od Injection hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-18852-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ephedrine Aguettant Inj 30Mg/Ml hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19221-15. Sản xuất: Aguettant
Bảng giá bán thuốc Esiflo 250 hộp 1 lọ 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-18990-15. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Essencivit hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9147-09. Sản xuất: Noble Laboratories
Bảng giá bán thuốc Exedral 25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 22938/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Gazore 2Gm Injection hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-12022-11. Sản xuất: Galpha Laboratoires Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gentamycin Sulfate 80Mg/2Ml hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-6542-08. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lainema 14/3 G/100Ml hộp 1 chai 140ml (Nước ngoài). SĐK VN-15779-12. Sản xuất: Lainco, S.A.
Bảng giá bán thuốc Fleming hộp 10 vỉ x 10 viên và 1 vỉ x 10 viên. viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-18933-15. Sản xuất: Medreich Limited – Ấn Độ.
Bảng giá bán thuốc Navelbine 20Mg hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15588-12. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production