Apotel hộp 3 ống

Bảng giá bán thuốc Apotel hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK VN-15157-12. Sản xuất: Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.

Chemodox lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Chemodox lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16059-12. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Manophen hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Manophen hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18833-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Maxsetron hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Maxsetron hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16973-13. Sản xuất: SIC “Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant” CJSC

Nutrozinc hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Nutrozinc hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16991-13. Sản xuất: General Pharmaceuticals Ltd.

Paxirasol hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Paxirasol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15429-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Sciomir hộp 6 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Sciomir hộp 6 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16109-13. Sản xuất: Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.

Verahep hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Verahep hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19080-15. Sản xuất: Savant Pharm S.A – Argentina

Zentoeril hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zentoeril hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10845-10. Sản xuất: Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.

Lydosinat 5Mg hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Lydosinat 5Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 15694/QLD-KD. Sản xuất: Wuhan Changlian

Cathy-K hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Cathy-K hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-8-13. Sản xuất: Eirgen Pharma Limited

Tarsime hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tarsime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14823-12. Sản xuất: Tarchomin Zakalady Farmaceutyczne “Polfa” Spolka Akcyjna