Bisolvon Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Bisolvon Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15737-12. Sản xuất: PT. Boehringer Ingelheim Indonesia
Bảng giá bán thuốc Bisolvon Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15737-12. Sản xuất: PT. Boehringer Ingelheim Indonesia
Bảng giá bán thuốc Amiyu hộp 210 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16560-13. Sản xuất: Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injection 1000Iu/0.5Ml hộp 6 xylanh x 0.5 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-832-15. Sản xuất: CJ Corp
Bảng giá bán thuốc Dépakine 200Mg/Ml hộp1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-11313-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis
Bảng giá bán thuốc Codalgin Forte hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13600-11. Sản xuất: Aspen Pharma Pty Ltd.
Bảng giá bán thuốc Evodoxim hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-9338-09. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Anozeol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-221-14. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Duphaston hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12830-11. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V
Bảng giá bán thuốc Cefopess 0,5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10801-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coaprovel 300/25Mg hộp 2vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-17393-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Goldesome hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19112-15. Sản xuất: Italia
Bảng giá bán thuốc Betaserc 16Mg hộp 3 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17206-13. Sản xuất: Mylan Laboratoies SAS – Pháp
Bảng giá bán thuốc Hertraz 440 hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước kìm khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 19207/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Bravelle 75Iu hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi x 1ml. (Nước ngoài). SĐK QLSP-846-15. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Avigly hộp chứa 10 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-19456-15. Sản xuất: China
Bảng giá bán thuốc Cerebrolyzate hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm truyền (Nước ngoài). SĐK 7039/QLD-KD. Sản xuất: Belarus
Bảng giá bán thuốc Inbionetdesnol Tablet hộp 8 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13510-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Atoris 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18881-15. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Seduxen 5Mg Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19162-15. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Verahep hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19080-15. Sản xuất: Savant Pharm S.A – Argentina