Macorel (Đóng Gói: Elpen Pharmaceuticals Co. Inc., Hy Lạp) hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Macorel (Đóng Gói: Elpen Pharmaceuticals Co. Inc., Hy Lạp) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15359-12. Sản xuất: Valpharma Company, San Marino
Bảng giá bán thuốc Macorel (Đóng Gói: Elpen Pharmaceuticals Co. Inc., Hy Lạp) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15359-12. Sản xuất: Valpharma Company, San Marino
Bảng giá bán thuốc Medphatobra 80 hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19091-15. Sản xuất: Medphano Arzneimittel
Bảng giá bán thuốc Mocetrol hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-16248-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Bảng giá bán thuốc Novoseven Rt 1Mg/Lọ lọ (Nước ngoài). SĐK 8742/QLD-KD. Sản xuất: Novo Nordisk A/S – Đan Mạch
Bảng giá bán thuốc Pamatase Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12490-11. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paratriam 200Mg Powder hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-9507-10. Sản xuất: Lindopharm GmbH
Bảng giá bán thuốc Pipetazob hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14346-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Pradaxa hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17271-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Prograf hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-15475-12. Sản xuất: Astellas Ireland Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rovamycin hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14354-11. Sản xuất: Famar Lyon
Bảng giá bán thuốc Seo-Afonac Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5631-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Solian 200Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11317-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11311-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Tildiem hộp 2vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-17695-14. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Xatral Xl 10Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14355-11. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Zentocor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19114-15. Sản xuất: Pharmathen International SA
Bảng giá bán thuốc Syntervir-500 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16539-13. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Gamincef Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12808-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beejedroxil hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17083-13. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amiyu hộp 210 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16560-13. Sản xuất: Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.