Novoseven Rt 1Mg/Lọ lọ

Bảng giá bán thuốc Novoseven Rt 1Mg/Lọ lọ (Nước ngoài). SĐK 8742/QLD-KD. Sản xuất: Novo Nordisk A/S – Đan Mạch

Pamatase Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Pamatase Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12490-11. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.

Pipetazob hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Pipetazob hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14346-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma

Pradaxa hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pradaxa hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17271-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.

Prograf hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Prograf hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-15475-12. Sản xuất: Astellas Ireland Co.,Ltd.

Seo-Afonac Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Seo-Afonac Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5631-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Solian 200Mg hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Solian 200Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11317-10. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Tavanic hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11311-10. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH

Tildiem hộp 2vỉ x 15viên

Bảng giá bán thuốc Tildiem hộp 2vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-17695-14. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Zentocor hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zentocor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19114-15. Sản xuất: Pharmathen International SA

Gamincef Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Gamincef Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12808-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Beejedroxil hộp 10vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Beejedroxil hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17083-13. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Amiyu hộp 210 gói 2

Bảng giá bán thuốc Amiyu hộp 210 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16560-13. Sản xuất: Ajinomoto Pharmaceutical Co., Ltd.