Pexate 500 hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Pexate 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-394-15. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Pexate 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-394-15. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Phamzopic 7.5Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18734-15. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Rocuronium-Hameln 10Mg/Ml Injection hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10032-10. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Tamidan hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13845-11. Sản xuất: Actavis UK Limited
Bảng giá bán thuốc Tinizol-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18173-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ulcomez 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-19282-15. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Vasotrate-30 Od hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12691-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kepropain Injection hộp 10 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16503-13. Sản xuất: Oriental Chemical Works Inc.
Bảng giá bán thuốc Pentaglobin hộp 1 lọ 50ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK QLSP-0803-14. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Haemoctin Sdh500 hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước pha tiêm 10ml + 1 bơm tiêm dùng 1 lần + 1 ống thông hai đầu+ 1 kim (Nước ngoài). SĐK 3882/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Sonertiz hộp 4 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14542-12. Sản xuất: Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sonertiz hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14543-12. Sản xuất: Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ringer Lactate Intravenous Infusion chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-15335-12. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Injection 500Ml :4,5G chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-14562-12. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc 5% Glucose Injection 500Ml:25G chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-15332-12. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fosmicin S For Otic hộp 10lọ 300mg + 10 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK 19794/QLD-KD. Sản xuất: Meiji Seika Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Allerstat 180 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17283-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asgizole hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18249-14. Sản xuất: Valpharma International S.p.a
Bảng giá bán thuốc Thromboreductin 0,5Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 16831/QLD-KD ngày 04/9/20. Sản xuất: Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH – Germany
Bảng giá bán thuốc Bortenat 2Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-350-15. Sản xuất: Natco Pharma Ltd.