Humulin N hộp 1 lọ x 10 ml

Bảng giá bán thuốc Humulin N hộp 1 lọ x 10 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-898-15. Sản xuất: Eli Lilly and Company – Mỹ (Cơ sở đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda, de la Industria 30, 28108 Alcobendas (Madrid), Tây Ban Nha)

Anexate hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Anexate hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12445-11. Sản xuất: Cenexi SAS

Dectixal hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dectixal hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15033-12. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd

Ledvir hộp 01 lọ 28 viên

Bảng giá bán thuốc Ledvir hộp 01 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK 398/QLD-KD ngày 11/01/201. Sản xuất: Ấn độ

Goldoflo hộp 10 túi 40ml

Bảng giá bán thuốc Goldoflo hộp 10 túi 40ml (Nước ngoài). SĐK 5862/QLD-KD. Sản xuất: Thụy sỹ

Newtiroxim Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Newtiroxim Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17558-13. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Insunova-N hộp 01 lọ x 10ml

Bảng giá bán thuốc Insunova-N hộp 01 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-848-15. Sản xuất: Biocon Limited

Harbixone hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Harbixone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18661-15. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory