Mabthera 100Mg/10Ml hộp chứa 02 lọ x 100mg/10ml
Bảng giá bán thuốc Mabthera 100Mg/10Ml hộp chứa 02 lọ x 100mg/10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0756-13. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH – Đức
Bảng giá bán thuốc Mabthera 100Mg/10Ml hộp chứa 02 lọ x 100mg/10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0756-13. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH – Đức
Bảng giá bán thuốc Humulin N hộp 1 lọ x 10 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-898-15. Sản xuất: Eli Lilly and Company – Mỹ (Cơ sở đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Lilly S.A; Địa chỉ: Avda, de la Industria 30, 28108 Alcobendas (Madrid), Tây Ban Nha)
Bảng giá bán thuốc Anexate hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12445-11. Sản xuất: Cenexi SAS
Bảng giá bán thuốc Aminol 12X Injection “S.T.” chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-16300-13. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Simva-Denk 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15418-12. Sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Bảng giá bán thuốc Dectixal hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15033-12. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Losar-Denk 50 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17419-13. Sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Bảng giá bán thuốc Ledvir hộp 01 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK 398/QLD-KD ngày 11/01/201. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Sterilised Water For Injection Bp hộp 50 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18494-14. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Asthalin Respules hộp 4 vỉ x 5 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-13098-11. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancorin Injection 1G (Đóng Gói: Cj Cheiljedang Corporation; Địa Chỉ: 511, Dokpyong-Ri, Majang-Myon, hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-10187-10. Sản xuất: SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Metformin Denk 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6640-08. Sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Bảng giá bán thuốc Metformin Denk 850 hộp 8 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8674-09. Sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Bảng giá bán thuốc Citopcin Injection 400Mg/200Ml túi nhựa dẻo chứa 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-10186-10. Sản xuất: CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant
Bảng giá bán thuốc Goldoflo hộp 10 túi 40ml (Nước ngoài). SĐK 5862/QLD-KD. Sản xuất: Thụy sỹ
Bảng giá bán thuốc Newtiroxim Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17558-13. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ramizes 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17353-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Insunova-N hộp 01 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-848-15. Sản xuất: Biocon Limited
Bảng giá bán thuốc Cefe Inj “Swiss” (Cefmetazole)/Powder For Inj hộp 10 lọ 1g bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 13996/QLD-KD. Sản xuất: Taiwan
Bảng giá bán thuốc Harbixone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18661-15. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory