Join-Flex hộp 5 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Join-Flex hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15791-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.

Hemapo hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ

Bảng giá bán thuốc Hemapo hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0781-14. Sản xuất: Shandong Kexing Bioproducts Co. Ltd, China

Sanbeclaneksi hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Sanbeclaneksi hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-16120-13. Sản xuất: PT. Sanbe Farma

Brulamycin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Brulamycin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14966-12. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

M-Prib-3.5 hộp 1 lọ chứa 3

Bảng giá bán thuốc M-Prib-3.5 hộp 1 lọ chứa 3 (Nước ngoài). SĐK VN-19508-15. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.

Naprodox 10 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Naprodox 10 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-393-15. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.

Allipem 100 Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Allipem 100 Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-330-15. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Picaroxin hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Picaroxin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8085-09. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Colpotrophine hộp 1 tuýp 15 g

Bảng giá bán thuốc Colpotrophine hộp 1 tuýp 15 g (Nước ngoài). SĐK VN-16304-13. Sản xuất: Laboratoire Theramex

Budesonide Teva 0,5Mg/2Ml hộp 30 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Budesonide Teva 0,5Mg/2Ml hộp 30 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15282-12. Sản xuất: Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK

Betoptic S hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Betoptic S hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10718-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Dbl Vinblastine hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Dbl Vinblastine hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 20340/QLD-KD ngày 21/11/. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd