Halinet Inj. hộp 10 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Halinet Inj. hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14337-11. Sản xuất: HVLS Co., Ltd

Lefloinfusion chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Lefloinfusion chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-11715-11. Sản xuất: Yuria-pharm, Ltd

Sizodon 2 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sizodon 2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13391-11. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Sunsizopin 25 hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 25 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18098-14. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Paxus hộp 1 lọ 5ml (30mg)

Bảng giá bán thuốc Paxus hộp 1 lọ 5ml (30mg) (Nước ngoài). SĐK VN-11279-10. Sản xuất: Samyang Genex Corporation Daejeon Plant

Paxus hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Paxus hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-11278-10. Sản xuất: Samyang Genex Corporation Daejeon Plant

Auroliza 30 hộp 2vỉ x 14viên

Bảng giá bán thuốc Auroliza 30 hộp 2vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-14003-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Cetiam Inj. 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cetiam Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16869-13. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Pluc Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Pluc Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-11687-11. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.

Tirokoon hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tirokoon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11133-10. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Hoecloderm hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Hoecloderm hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13178-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Ecocort Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Ecocort Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13170-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.