Cataflam 50 hộp 1vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Cataflam 50 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18617-15. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Bảng giá bán thuốc Cataflam 50 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18617-15. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Bảng giá bán thuốc Sintopozid hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18127-14. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Etexporiway Tab. 80Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11931-11. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Myfortic 180Mg hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19296-15. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Myfortic 360Mg hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19297-15. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Simvahexal 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18322-14. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Meglucon 850 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8206-09. Sản xuất: Lek S.A
Bảng giá bán thuốc Curam 625Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17966-14. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d
Bảng giá bán thuốc Curam 625Mg hộp 5 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13859-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Alenta 10Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14172-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Propofol-Lipuro 1% (10Mg/Ml) chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-5720-10. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Hydromark 100 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13777-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Liapom hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16679-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Troucine-Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14280-11. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Melphalan 50Mg Injection 0 (Nước ngoài). SĐK 15739/QLD-KD ngày 24/8/20. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Besivance hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-202-13. Sản xuất: Bausch & Lomb Incorporate
Bảng giá bán thuốc Cetrisyn hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18463-14. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Perigard-4 hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18318-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sumamigren 50 hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14313-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Quibay (Cơ Sở Sở Hữu Giấy Phép Sản Phẩm: As “Kalceks”, Đ/C: 53, Krustpils Str. Riga, Lv-1057, Latvia) hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15822-12. Sản xuất: HBM Pharma s.r.o