Cytomib hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cytomib hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-378-15. Sản xuất: India

Megion 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Megion 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12643-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.

Sastan-H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sastan-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13060-11. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.

Farmorubicina hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Farmorubicina hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11231-10. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A

Crintic hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Crintic hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17007-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Mipisul hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mipisul hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12129-11. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.

Medrol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Medrol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13806-11. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.

Vaminolact chai thủy tinh 100ml

Bảng giá bán thuốc Vaminolact chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19468-15. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH

Cetrisyn hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cetrisyn hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18463-14. Sản xuất: Synmedic Laboratories