Corbloc 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Corbloc 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13900-11. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.

Daehandakacin hộp 10 lọ x 2ml

Bảng giá bán thuốc Daehandakacin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13712-11. Sản xuất: Daehan New Pharm Co., Ltd.

Colomycin hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Colomycin hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 14464/QLD-KD. Sản xuất: UK

Vidfu 0

Bảng giá bán thuốc Vidfu 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14349-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Menzomi Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Menzomi Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19515-15. Sản xuất: Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.

Allerba-10 hộp 10 x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Allerba-10 hộp 10 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18137-14. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.

Orle hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Orle hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18297-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.

Lipocithin chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Lipocithin chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15649-12. Sản xuất: Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.

Opelan-5 hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Opelan-5 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16334-13. Sản xuất: Micro Labs Limited

Opelan-10 hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Opelan-10 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16333-13. Sản xuất: Micro Labs Limited

Levotrot hộp 1 chai 100 ml

Bảng giá bán thuốc Levotrot hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18685-15. Sản xuất: Marck Biosciences Ltd.

Zometa hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Zometa hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17540-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG