Mikrobiel 400Mg/250Ml hộp 1 chai 250ml
Bảng giá bán thuốc Mikrobiel 400Mg/250Ml hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 1687/QLD-KD. Sản xuất: CooperS.A Pharmaceuticals-Greece
Bảng giá bán thuốc Mikrobiel 400Mg/250Ml hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 1687/QLD-KD. Sản xuất: CooperS.A Pharmaceuticals-Greece
Bảng giá bán thuốc Corbloc 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13900-11. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehandakacin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13712-11. Sản xuất: Daehan New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasblock 80Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19240-15. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasblock 160Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19494-15. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colomycin hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 14464/QLD-KD. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Medamol Injection hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11591-10. Sản xuất: T.P Drug Laboratories Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vidfu 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14349-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Menzomi Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19515-15. Sản xuất: Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Allerba-10 hộp 10 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18137-14. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Orle hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18297-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipocithin chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15649-12. Sản xuất: Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newatipene Ophthalmic Solution hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17843-14. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gdu-L Kit mỗi hộp chứa 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-13840-11. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Markfil 100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16825-13. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Opelan-5 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16334-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Opelan-10 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16333-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Levotrot hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18685-15. Sản xuất: Marck Biosciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin Tablets 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19232-15. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zometa hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17540-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG