Yumangel F hộp 20gói x 15ml
Bảng giá bán thuốc Yumangel F hộp 20gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19209-15. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Yumangel F hộp 20gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19209-15. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Heavarotin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17018-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefoxitin Panpharma 2G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK 3604/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Refresh Tears hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-19386-15. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Cefoxitin Panpharma 1G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK 3605/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Calcium Gluconate Proamp 10% hộp 50 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 20973/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Lumigan hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch (Nước ngoài). SĐK VN-18135-14. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Cephalexin 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17511-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisohexal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9251-09. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Amikacin 250Mg/Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17407-13. Sản xuất: Sopharma PLC
Bảng giá bán thuốc Amikacin 125Mg/Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17406-13. Sản xuất: Sopharma PLC
Bảng giá bán thuốc Cefoperamark-S 1,5G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18013-14. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cymevene hộp 1 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-19152-15. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Optive Ud hộp 30 ống đơn liều 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17634-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Diquas hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-423-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Lastinem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18286-14. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Amonlox hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16173-13. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Losar-Denk 100 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17418-13. Sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Bảng giá bán thuốc Talmain hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14716-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Vicetin 5Mg/Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 15692/QLD-KD. Sản xuất: Bungari