Isoptine 120Mg hộp 30 viên
Bảng giá bán thuốc Isoptine 120Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8317/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne
Bảng giá bán thuốc Isoptine 120Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8317/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne
Bảng giá bán thuốc Isoptine Lp 240Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8317/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Citrate De Cafeine hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 2061/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Hydrocortisone Roussel 10Mg hộp 25 viên (Nước ngoài). SĐK 16907/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Protamine Choay 10.000Uah/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 7357/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Cynomel 0.025Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Flecaine hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài (Nước ngoài). SĐK 11369/QLD-KD. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Isuprel 0.2Mg hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Mini Sintrom 1Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Sulfarlem 12.5Mg hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Solupred 20Mg hộp 1 lọ 20 viên sủi (Nước ngoài). SĐK 17695/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 8317/QLD-KD. Sản xuất: Switzerland
Bảng giá bán thuốc Protamine Choay 10.000 Uah/10Ml hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Levocetirizine Dihci- Teva 5Mg hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17862-14. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zadaxin 1.6Mg bột đông khô (Nước ngoài). SĐK 24052/QLD-KD. Sản xuất: Patheon Italia Spa – Ý
Bảng giá bán thuốc Keppra hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18676-15. Sản xuất: UCB Pharma SA
Bảng giá bán thuốc Epinosine B Forte hộp 3 ống bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 2ml (mỗi ống chứa 10mg lidocaine hcl) (Nước ngoài). SĐK VN-15439-12. Sản xuất: Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (E.I.P.I.CO.)
Bảng giá bán thuốc Tioflex hộp 6 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17886-14. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Zelitrex 500Mg hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD, 17163/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Zoledronic Acid For Injection 4Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19459-15. Sản xuất: Venus Remedies Limited