Exforge Hct 5Mg/160Mg/12.5Mg hộp 4 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Exforge Hct 5Mg/160Mg/12.5Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18039-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Exforge Hct 5Mg/160Mg/12.5Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18039-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Zyvox hộp 10 túi dịch truyền 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-19301-15. Sản xuất: Fresenius Kabi Norge AS
Bảng giá bán thuốc Onbrez Breezhaler 150Mcg hộp 1 vỉ x 10 viên kèm máy hít onbrez breezhaler (Nước ngoài). SĐK VN-17536-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Onbrez Breezhaler 300Mcg hộp 1 vỉ x 10 viên kèm máy hít onbrez breezhaler (Nước ngoài). SĐK VN-17537-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Micocept 500Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17971-14. Sản xuất: Sandoz Private Limited
Bảng giá bán thuốc Micocept 250Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17970-14. Sản xuất: Sandoz Private Limited
Bảng giá bán thuốc Diovan 160 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18398-14. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.
Bảng giá bán thuốc Diovan 80 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18399-14. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.
Bảng giá bán thuốc Tensiber 150Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13241-11. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10 Mg/40 Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp Dohme Pharma Tbk., Đ/C: Jl. Raya Pandaan Km.48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19268-15. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Actisoufre hộp 3 vỉ x 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18588-15. Sản xuất: Laboratoires Grimberg S.A.
Bảng giá bán thuốc Oralzin Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14905-12. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aristin-C hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15021-12. Sản xuất: Anfarm hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Seretide Evohaler 25/50Mcg (Đóng Gói Tại: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd., Australia) bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-8710-09. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Varivax hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK QLVX-909-15. Sản xuất: Mỹ – cơ sở sản xuất dung môi: Mỹ – cơ sở đóng gói thứ cấp: Hà Lan
Bảng giá bán thuốc Noxafil (Cs Đóng Gói: Schering-Plough S.A., Địa Chỉ: 2, Rue Louis Pasteur, 14200 Herouville St Clair, France) hộp 1 chai 105ml (Nước ngoài). SĐK VN2-368-15. Sản xuất: Patheon Whitby Inc.,
Bảng giá bán thuốc Co-Diovan 80/12,5 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19286-15. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Carazotam hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18858-15. Sản xuất: Mitim s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Risordan 10Mg/10Ml hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Neosynephrine 5% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 10159/QLD-KD. Sản xuất: Pháp