Morphini Sulfas Wzf 0,1% Spinal hộp 10 ống 2ml
Bảng giá bán thuốc Morphini Sulfas Wzf 0,1% Spinal hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 70/2015-N. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Morphini Sulfas Wzf 0,1% Spinal hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 70/2015-N. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Fosamax Plus 70Mg/2800Iu(Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V, Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem, The Netherland) hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18940-15. Sản xuất: Frosst Iberica, S.A
Bảng giá bán thuốc Bromhexin Actavis 8Mg hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19552-16. Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitza AD
Bảng giá bán thuốc Adostan 50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18590-15. Sản xuất: Rhydburg Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Fluorescein Sodium Monico hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18132-14. Sản xuất: Monico S.P.A
Bảng giá bán thuốc Harxone hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16087-12. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Bảng giá bán thuốc Assonem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19606-16. Sản xuất: Laboratorios Atral, S.A
Bảng giá bán thuốc Opvero hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 14926/QLD_KD. Sản xuất: Sanofi Pasteur
Bảng giá bán thuốc Levonor 4Mg/4Ml Solution For I.V Infusion hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 14107/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Bảng giá bán thuốc Roctolido hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-18748-15. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Danotan 100Mg/Ml hộp 5 khay x 10 ống 100mg/1ml (Nước ngoài). SĐK 10/2016-P. Sản xuất: Daihan
Bảng giá bán thuốc Naloxonum Hydrochloricum Wzf hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 18432/QLD-KD. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Exelon Patch 5 hộp 30 miếng (Nước ngoài). SĐK 22927/QLD-KD. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Pirimas Inj. hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17054-13. Sản xuất: Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Emistop hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13102-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Melyroxil 250 Rediuse hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-16515-13. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ckd Ceftizoxime Inj 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19574-16. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Inore-Kit hộp chứa 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-18031-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Seretide Evohaler 25/50Mcg (Đóng Gói Tại: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd., Australia) bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-8710-09. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Tensiber 150Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13241-11. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,