Sulcilat 750 hộp 1 vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Sulcilat 750 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18508-14. Sản xuất: Atabay Kimya San ve Tic A.S.
Bảng giá bán thuốc Sulcilat 750 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18508-14. Sản xuất: Atabay Kimya San ve Tic A.S.
Bảng giá bán thuốc Sustonit hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 5760/QLD-KD. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works POLFA S.A
Bảng giá bán thuốc Ticodulin hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17138-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trimpol Mr hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19729-16. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Troysar 25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10960-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Troysar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10961-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK 15192/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Diopolol 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9959-10. Sản xuất: Sava Healthcare Limited
Bảng giá bán thuốc Ocugold hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14427-12. Sản xuất: Ajanta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Alembic Azithral hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11674-11. Sản xuất: Alembic Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inopan Injection 200Mg hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5335-10. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kalbenox hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 syringe 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18434-14. Sản xuất: M/S Gland Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức
Bảng giá bán thuốc Sepmin hộp 1 lọ 100ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-14578-12. Sản xuất: Macter International (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tormeg-10 hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18558-14. Sản xuất: Pharmathen S.A
Bảng giá bán thuốc Mebaal 1500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11195-10. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fosamax Plus 70Mg/2800Iu(Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V, Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem, The Netherland) hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18940-15. Sản xuất: Frosst Iberica, S.A
Bảng giá bán thuốc Betahistine Bluepharma (Cơ Sở Đóng Gói: Bluepharma-Industria Farmaceutica, S.A (Fab). Địa Chỉ: Sao Martinho Do Bispo 3045-016 Coimbra Bồ Đào Nha) hộp 6 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19442-15. Sản xuất: Catalent Germany Schorndorf GmbH (FAB. Schorndorf)