Aerrane hộp 6 chai 250ml
Bảng giá bán thuốc Aerrane hộp 6 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10747-10. Sản xuất: Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico
Bảng giá bán thuốc Aerrane hộp 6 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-10747-10. Sản xuất: Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: Ever Neuro Pharma GmbH-Austria. Cơ sở trộn và đóng gói Ever Pharma Jena GmbH-Germany
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 10 ống x 1 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: Ever Neuro Pharma GmbH-Austria. Cơ sở trộn và đóng gói Ever Pharma Jena GmbH-Germany
Bảng giá bán thuốc Cravit I.V. lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-9170-09. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dacses Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 441/QĐ-QLD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Irwin 150 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16642-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Kutab 10 hộp 7 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16643-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Kwang Dong Wonbang Woohwang Chung Sim Won (Including Civet Instead Of Musk) hộp carton to x 5 hộp carton nhỏ x hộp nhựa chứa 01 viên bọc lá mạ vàng trong túi nilon (Nước ngoài). SĐK VN-15299-12. Sản xuất: Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lumigan hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17816-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Mixtard 30 Flexpen 100 Iu/Ml hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-927-16. Sản xuất: Novo Nordish A/S – Đan Mạch
Bảng giá bán thuốc Nizoral Shampoo hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14711-12. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sympal hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN2-404-15. Sản xuất: A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Bảng giá bán thuốc Kuptoral hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8778-09. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Atcoenema hộp 1 lọ nhựa 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-11686-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kefentech hộp 20 gói x 7 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-10018-10. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pacific Ketoprofen hộp 20 gói x 6 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-8547-09. Sản xuất: PacificPharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Carbotenol hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17486-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Cycram hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-331-15. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Selamax Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17684-14. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sucrofer hộp 50 ống thuỷ tinh 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17294-13. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited