Cerebrolysin hộp 5 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức

Selamax Injection hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Selamax Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17684-14. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Ticodulin hộp 4 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ticodulin hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17138-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Troysar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10961-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Sustonit hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sustonit hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 5760/QLD-KD. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works POLFA S.A

Sulcilat 750 hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sulcilat 750 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18508-14. Sản xuất: Atabay Kimya San ve Tic A.S.

Cerebrolysin hộp 5 ống 10ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức

Troysar 25 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar 25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10960-10. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Cerebrolysin hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-845-15. Sản xuất: xuất xưởng: Áo, trộn và đóng gói: Đức