Moov 15 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Moov 15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14513-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

I-Sucr-In hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc I-Sucr-In hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16316-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Mihinyst hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mihinyst hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13633-11. Sản xuất: Lesanto Laboratories

Teravu Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Teravu Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16491-13. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.

Domrid Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Domrid Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18421-14. Sản xuất: Hwail Pharm. Co., Ltd.

Lapoce hôp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lapoce hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11863-11. Sản xuất: Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd

Ciprofloxacin hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9621-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Profol 1% hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Profol 1% hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-10989-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Diamicron Mr hộp 2 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Diamicron Mr hộp 2 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK 14749/QLD-KD. Sản xuất: Les Laboratories Servier Industries, Gidy – Pháp

Didetophyl hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Didetophyl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15864-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.

Elriz hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Elriz hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18532-14. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.

Suntab Tablet hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Suntab Tablet hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10271-10. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

Encorate hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Encorate hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16380-13. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.