Sadapron 100 hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Sadapron 100 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9829-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sadapron 100 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9829-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sydexim-100 Dt hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5666-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Macriate 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13251-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duphalac hộp 20 gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12829-11. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V
Bảng giá bán thuốc Angitel 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13412-11. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Napepsin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13447-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Safebo 125 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15714-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Loridin Rapitab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10165-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jinmigit hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x gói 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19038-15. Sản xuất: Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC
Bảng giá bán thuốc Vismed hộp 20 ống đơn liều 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15419-12. Sản xuất: Holopack Verpackungstecknik GmbH
Bảng giá bán thuốc Dhfadox Injection hộp 50 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17409-13. Sản xuất: Daehan New Pharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ubit Tablet 100Mg hộp 5 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-310-14. Sản xuất: Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory
Bảng giá bán thuốc Citilin hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18343-14. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Daktarin Oral Gel hộp 1 tuýp 10g gel (Nước ngoài). SĐK VN-14214-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Linopro 600 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14383-11. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Juvever Tab. chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18672-15. Sản xuất: Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sindroxocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8735/QLD-KD. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Cefuroxime hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13854-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Lapoce hôp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11863-11. Sản xuất: Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Buvac Heavy hộp 5 vỉ x 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13100-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited