Sipi-Metro hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Sipi-Metro hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11381-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Tulextam hộp 5 ống 2 ml

Bảng giá bán thuốc Tulextam hộp 5 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-13565-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Ipolipid 600 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ipolipid 600 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19247-15. Sản xuất: Medochemie Ltd.- Nhà máy Trung Tâm

Ipolipid 300 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ipolipid 300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19245-15. Sản xuất: Medochemie Ltd. – Nhà máy AZ

Colixin 1Miu hộp 30 lọ

Bảng giá bán thuốc Colixin 1Miu hộp 30 lọ (Nước ngoài). SĐK 14464/QLD-KD. Sản xuất: Italy

Elitan hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Elitan hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19239-15. Sản xuất: Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống

Centranol hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Centranol hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15274-12. Sản xuất: A.N.B. Laboratories Co.,Ltd.

Tevanolol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tevanolol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5055-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Tellzy 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tellzy 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18780-15. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited

Antricar hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Antricar hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17595-13. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Tarviluci hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Tarviluci hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19410-15. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd