Sipi-Metro hộp 1 chai 100ml
Bảng giá bán thuốc Sipi-Metro hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11381-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sipi-Metro hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11381-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tulextam hộp 5 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-13565-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Ipolipid 600 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19247-15. Sản xuất: Medochemie Ltd.- Nhà máy Trung Tâm
Bảng giá bán thuốc Ipolipid 300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19245-15. Sản xuất: Medochemie Ltd. – Nhà máy AZ
Bảng giá bán thuốc Ukcin hộp 1lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6550-08. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kemivir 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17512-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beclate Aquanase hộp 1 lọ x 150 liều (Nước ngoài). SĐK VN-15753-12. Sản xuất: Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Ckdcandemore Plus Tab. 16/12.5Mg lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18626-15. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Digoxin-Richter hộp 1 lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19155-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Colixin 1Miu hộp 30 lọ (Nước ngoài). SĐK 14464/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Elitan hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19239-15. Sản xuất: Medochemie Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống
Bảng giá bán thuốc Kemivir 800Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17097-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Incros hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11957-11. Sản xuất: Gland Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Solupred 5Mg hộp 1 lọ 30 viên sủi (Nước ngoài). SĐK 17695/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Centranol hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15274-12. Sản xuất: A.N.B. Laboratories Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tevanolol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5055-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Tellzy 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18780-15. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Antricar hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17595-13. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Sydexim-100 Dt hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5666-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Tarviluci hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19410-15. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd