Esofar 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Esofar 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19099-15. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Esofar 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Esofar 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19100-15. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Glemep hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glemep hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18526-14. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd

Hepazol hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hepazol hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9442-10. Sản xuất: APC Pharmaceuticals & Chemicals

Hysart-H hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hysart-H hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18104-14. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Kefodox-200 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Kefodox-200 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17652-14. Sản xuất: Sance Laboratories Pvt. Ltd.

Ldnil 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ldnil 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12847-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited

Ldnil 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ldnil 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12848-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited

Lefloxa 500 hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Lefloxa 500 hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14292-11. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.

Pedia Heam hộp 1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Pedia Heam hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18875-15. Sản xuất: Vitex Pharmaceutical Pty Ltd

Prasobest hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prasobest hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11664-10. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Lipocithin chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Lipocithin chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-15649-12. Sản xuất: Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.