Rasoltan 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Rasoltan 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14795-12. Sản xuất: Actavis HF
Bảng giá bán thuốc Rasoltan 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14795-12. Sản xuất: Actavis HF
Bảng giá bán thuốc Tusligo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19404-15. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Dantrium Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2389/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Axuka hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15823-12. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Rasanvisc hộp 1ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16647-13. Sản xuất: IDT Biologika GmbH
Bảng giá bán thuốc Nepotel-200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12955-11. Sản xuất: Nectar Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanuzo hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15525-12. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Axcel Promethzine-5 Syrup hộp 1 chai x 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10864-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Troken hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10353-10. Sản xuất: Quimica Montpellier S.A.
Bảng giá bán thuốc Shimen Granules hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13662-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tigeron Tablets 750Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14246-11. Sản xuất: M/S Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kusapin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16942-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Damrin hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Stiros Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19309-15. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sionara-200 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17218-13. Sản xuất: Alembic Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Enlisin 5 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14889-12. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gluconate De Potassium H3 Sante 15% b/1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK GP 20342 ngày 21/11/2014. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Torincox 60 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-11433-10. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Huyết Sái Thông hộp 2 túi mỗi túi 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15322-12. Sản xuất: Yunnan Phytopharmaceuticals Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ostemax 70 Comfort Tablets hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5569-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A