Ferrostrane Sirop lọ 125ml

Bảng giá bán thuốc Ferrostrane Sirop lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Italy

Loskem 25 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loskem 25 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17633-14. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.

Vasitor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasitor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17020-13. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Comyrtol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Comyrtol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13520-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Vitamin K1 hộp 10 ống 1 ml

Bảng giá bán thuốc Vitamin K1 hộp 10 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11675-11. Sản xuất: Fisiopharma SRL

Jocet-10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Jocet-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18969-15. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Toraxim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Toraxim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19600-16. Sản xuất: Delta Pharma Limited

Cleafex hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Cleafex hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16197-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Fluvermal hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Fluvermal hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ

Newtrisogen hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Newtrisogen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19216-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Rifamlife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rifamlife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11224-10. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.