Levobac 150Ml Iv Infusion hộp 1 túi hoặc 10 túi 150ml
Bảng giá bán thuốc Levobac 150Ml Iv Infusion hộp 1 túi hoặc 10 túi 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-19610-16. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levobac 150Ml Iv Infusion hộp 1 túi hoặc 10 túi 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-19610-16. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neralfos Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12210-11. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Melphalan 50Mg hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 7120/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Plavix 75Mg hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16229-13. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Vitamin E hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9288-09. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Curam Quicktabs 1000Mg hộp 7 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18637-15. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d
Bảng giá bán thuốc Ikotef hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17300-13. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Macsure Dt 100 hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14098-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Foy 100Mg hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 16286/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Hancetax Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19030-15. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ab Glucosamine hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15010-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aldarone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18178-14. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Braciti hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17276-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Infusion hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19050-15. Sản xuất: Hebei Tiancheng Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Erysac hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13435-11. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc High-Pril Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13751-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mabin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17132-13. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medoxicam 15Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17741-14. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kimalu hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14636-12. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Glovalox hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột (Nước ngoài). SĐK VN-11883-11. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.