Kimalu hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Kimalu hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14636-12. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Kimalu hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14636-12. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Tensira 150 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19611-16. Sản xuất: PT Pertiwi Agung
Bảng giá bán thuốc Vasitor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17020-13. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jocet-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18969-15. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Loskem 25 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17633-14. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol 2% hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 13688/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne
Bảng giá bán thuốc Coumadine hộp 20 viên nén (Nước ngoài). SĐK 13938/QLD-KD. Sản xuất: Greece
Bảng giá bán thuốc Nitriderm Tts hộp 30 miếng (Nước ngoài). SĐK 7121/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Newtrisogen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19216-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mipalin Powder For Injection 250Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16066-12. Sản xuất: Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tensira 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19612-16. Sản xuất: PT Pertiwi Agung
Bảng giá bán thuốc Ferrostrane Sirop lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Comyrtol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13520-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fluvermal hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel For Injection hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-322-15. Sản xuất: Biolyse Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Cleafex hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16197-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Toraxim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19600-16. Sản xuất: Delta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Omegut hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18871-15. Sản xuất: Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Damrin hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ysplactul Solution lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12098-11. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.