Vasitor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasitor 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17020-13. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Jocet-10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Jocet-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18969-15. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Loskem 25 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loskem 25 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17633-14. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.

Newtrisogen hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Newtrisogen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19216-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Ferrostrane Sirop lọ 125ml

Bảng giá bán thuốc Ferrostrane Sirop lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Italy

Comyrtol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Comyrtol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13520-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Fluvermal hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Fluvermal hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ

Cleafex hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Cleafex hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16197-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Toraxim hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Toraxim hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19600-16. Sản xuất: Delta Pharma Limited

Damrin hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Damrin hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Ysplactul Solution lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Ysplactul Solution lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12098-11. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.