Sypom 20 hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Sypom 20 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18516-14. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt. Ltd

Sypom 40 hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Sypom 40 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18517-14. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt. Ltd

Wontran hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Wontran hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18795-15. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.

Maltofer hộp 1 chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Maltofer hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-12424-11. Sản xuất: Vifor SA- Thụy Sĩ

Cravit hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Cravit hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5621-10. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

1-Al hộp 1 lọ 30ml

Bảng giá bán thuốc 1-Al hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-17818-14. Sản xuất: FDC Limited

Fexa-Rb hộp 10vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fexa-Rb hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10530-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Feliz S 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Feliz S 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-211-13. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.