Rabicad 20 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên
Bảng giá bán thuốc Rabicad 20 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16969-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabicad 20 hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16969-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabsun-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10928-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Risperinob-4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16999-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Skypodox 100 hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16804-13. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Synadine – 4Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11351-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Sypom 20 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18516-14. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Sypom 40 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18517-14. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Wontran hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18795-15. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maltofer hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-12424-11. Sản xuất: Vifor SA- Thụy Sĩ
Bảng giá bán thuốc Cravit hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5621-10. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc 1-Al hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-17818-14. Sản xuất: FDC Limited
Bảng giá bán thuốc Albutein 20% hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền (Nước ngoài). SĐK QLSP-900-15. Sản xuất: Grifols Biologicals Inc
Bảng giá bán thuốc Cefoperazone-S 1.5 hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14856-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cofless Syrup hộp 30 gói x 9ml (Nước ngoài). SĐK 8734/QLD-KD. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Ednyt 10 Mg Viên Nén hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19156-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Feiba Nf 500 U 1 lọ bột thuốc và dung môi kèm bộ kit pha thuốc (Nước ngoài). SĐK 12324/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Fexa-Rb hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10530-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genprid 2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17350-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Omzol hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11634-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Feliz S 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-211-13. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.