Halixol hộp 1 lọ 100ml
Bảng giá bán thuốc Halixol hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17427-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company
Bảng giá bán thuốc Halixol hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17427-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company
Bảng giá bán thuốc Gramadol Capsules hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16775-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pmeye Tonic hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9148-09. Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grazincure hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16776-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Revive hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17405-13. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc
Bảng giá bán thuốc Marixime-90 hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12106-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Realdiron Tab. hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8109-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mon Parin Injection hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10132-10. Sản xuất: Montage Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Halixol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16748-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company
Bảng giá bán thuốc Rovastin-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15554-12. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabesta-20 hộp 10 vỉ alu-alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18521-14. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seaoflura chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 12081/QLD-KD. Sản xuất: không xđ
Bảng giá bán thuốc Loral hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16364-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livetin-Ep hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16217-13. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Mycoster 8% chai 3ml + cọ bôi thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-17563-13. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Inbionetincef Capsule 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11694-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Leukokine Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-944-16. Sản xuất: CJ Cheijdang Corporation
Bảng giá bán thuốc Panecox-90 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11432-10. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefoperazone-S 1.5 hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14856-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc 1-Al hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-17818-14. Sản xuất: FDC Limited