Valacin 1000 hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Valacin 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18787-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Valacin 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18787-15. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Vespratab Kit hộp có 7 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-14732-12. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zomacton 4Mg (Đóng Gói : Ferring International Center S.A-Switzerland) hộp 1 lọ bột đông khô và ống dung môi 3 (Nước ngoài). SĐK VN-10247-10. Sản xuất: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH
Bảng giá bán thuốc Korulac Capsule hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16277-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Accupril hộp 7 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19302-15. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Aciginal Vaginal Tablets hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK 10627/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Amlibon 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8747-09. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Bicalutamide Fct 50Mg hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-349-15. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Cyclonamine hộp 1 vỉ x 30 viên nén (Nước ngoài). SĐK 1591/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Diclocare hộp 1 tuýp nhôm 30 g (Nước ngoài). SĐK VN-8927-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Digoxine Nativelle 0.25Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 7357/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Dorithricin hộp 02 vỉ x 10 viên thuốc ngậm họng (Nước ngoài). SĐK 4968/QLD-KD. Sản xuất: Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Fresofol 1% Mct/Lct hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-17438-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Graftac 0,5Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17968-14. Sản xuất: Sandoz Private Limited
Bảng giá bán thuốc Hontuco Tablets 200Mg “Honten” chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18483-14. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Katovastin 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17855-14. Sản xuất: Deva Holding A.S.
Bảng giá bán thuốc Libracefactam 1,5G hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17690-14. Sản xuất: Laboratorio Libra S.A
Bảng giá bán thuốc Lowlip-80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18946-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Gramadol Capsules hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16775-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grazincure hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16776-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.