Neupro hộp 28 miếng dán 20cm2

Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 20cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-361-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG

Neupro hộp 28 miếng dán 10cm2

Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 10cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-360-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG

Ossopan 600Mg hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ossopan 600Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9810-10. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production

Sanlein 0.3 hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Sanlein 0.3 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19343-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto

Taflotan-S hộp 30 lọ x 0

Bảng giá bán thuốc Taflotan-S hộp 30 lọ x 0 (Nước ngoài). SĐK VN2-424-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto

Amiyu Granules hộp 30 gói 2

Bảng giá bán thuốc Amiyu Granules hộp 30 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16560-13. Sản xuất: EA Pharma Co., Ltd

Curacne 10Mg hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Curacne 10Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4565-07. Sản xuất: Catalent France Beiheim SA -France

Curacne 20Mg hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Curacne 20Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4566-07. Sản xuất: Catalent France Beiheim SA -France

Ivytus 35/5Ml chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Ivytus 35/5Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 11753/QLD-KD. Sản xuất: Các tiểu vương quốc A rập thống nhất

Ivytus 35/5Ml chai 200ml

Bảng giá bán thuốc Ivytus 35/5Ml chai 200ml (Nước ngoài). SĐK 11753/QLD-KD. Sản xuất: Các tiểu vương quốc A rập thống nhất

Sulperazone hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sulperazone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16853-13. Sản xuất: Haupt Pharma Latina S.r.l

Supirocin-B tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin-B tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-18319-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.