Neupro hộp 28 miếng dán 20cm2
Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 20cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-361-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 20cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-361-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Neupro hộp 28 miếng dán 10cm2 (Nước ngoài). SĐK VN2-360-15. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Bảng giá bán thuốc Ossopan 600Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9810-10. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Pms-Rosuvastatin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18411-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Sanlein 0.3 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19343-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Strepsils Throat Irritation & Cough hộp 12 gói x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18578-14. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Strepsils Throat Irritation & Cough hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18578-14. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taflotan-S hộp 30 lọ x 0 (Nước ngoài). SĐK VN2-424-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Trolovol 300 Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 19893/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Vesanoid (Đóng Gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Địa Chỉ: Wurmisweg, Ch-4303 Kaiseraugst, Switzerland) hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19646-16. Sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH
Bảng giá bán thuốc Haemoctin Sdh250 hộp 1 lọ bột thuốc + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + bộ dụng cụ pha (Nước ngoài). SĐK QLSP-858-15. Sản xuất: Biotest Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Haemoctin Sdh500 hộp 1 lọ bột thuốc + 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml + bộ dụng cụ pha (Nước ngoài). SĐK QLSP-859-15. Sản xuất: Biotest Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Amiyu Granules hộp 30 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16560-13. Sản xuất: EA Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Curacne 10Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4565-07. Sản xuất: Catalent France Beiheim SA -France
Bảng giá bán thuốc Curacne 20Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4566-07. Sản xuất: Catalent France Beiheim SA -France
Bảng giá bán thuốc Ivytus 35/5Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 11753/QLD-KD. Sản xuất: Các tiểu vương quốc A rập thống nhất
Bảng giá bán thuốc Ivytus 35/5Ml chai 200ml (Nước ngoài). SĐK 11753/QLD-KD. Sản xuất: Các tiểu vương quốc A rập thống nhất
Bảng giá bán thuốc Misulone 400Mg/100Ml Chai 100Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 11957/QLD-KD. Sản xuất: Sichuan kelun Pharmaceutical
Bảng giá bán thuốc Sulperazone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16853-13. Sản xuất: Haupt Pharma Latina S.r.l
Bảng giá bán thuốc Supirocin-B tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-18319-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.