Amlodac 5 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Amlodac 5 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11544-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Curacil hộp 10 lọ 500mg/10ml

Bảng giá bán thuốc Curacil hộp 10 lọ 500mg/10ml (Nước ngoài). SĐK 16362/QLD-KD. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk – Indonesia

Momenap Ns0.05 hộp 1 lọ 12ml

Bảng giá bán thuốc Momenap Ns0.05 hộp 1 lọ 12ml (Nước ngoài). SĐK 9651/QLD-KD. Sản xuất: Sava healthcare ltd

Dbl Vinblastine 10Mg/10Ml hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Dbl Vinblastine 10Mg/10Ml hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 3325/QLD-KG ngày 8/3/2016. Sản xuất: Hospira Australia Pty. Ltd

Trausan 5G hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Trausan 5G hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 13651/QLD-KD ngày 23/8/20. Sản xuất: Bồ Đào Nha

Momenap Ns 0.05 hộp 1 lọ 6ml

Bảng giá bán thuốc Momenap Ns 0.05 hộp 1 lọ 6ml (Nước ngoài). SĐK 9650/QLD-KD. Sản xuất: Sava healthcare ltd

Troysar Am hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar Am hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11838-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Mivopin hộp 4 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mivopin hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11246-10. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Illcexime hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Illcexime hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12937-11. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Noclot 75 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Noclot 75 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12392-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.

Tsar Streptomycin hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Tsar Streptomycin hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12222-11. Sản xuất: Ojsc Biokhimic

Troysar H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troysar H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13070-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Flotral hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flotral hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-10522-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.