Mg-Tan Inj. túi 1680ml

Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 1680ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.

Sulbaci 1,5G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sulbaci 1,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15153-12. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.

Synergex hộp 3 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Synergex hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15339-12. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd

Rablet 20 hộp 1

Bảng giá bán thuốc Rablet 20 hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-15399-12. Sản xuất: Hetero Drugs Limited

Magnervin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Magnervin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15487-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Cefvalis hộp 10 lọ 1 g

Bảng giá bán thuốc Cefvalis hộp 10 lọ 1 g (Nước ngoài). SĐK VN-15781-12. Sản xuất: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Co., Ltd. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutiacal General Factory

Nebuxic hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Nebuxic hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15823-12. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE

Hycid-20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hycid-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16095-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Zegecid 20 hộp 30 gói 6g

Bảng giá bán thuốc Zegecid 20 hộp 30 gói 6g (Nước ngoài). SĐK VN-16433-13. Sản xuất: Ajanta Pharma Limited

Hezoy hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hezoy hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16675-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Fatimip Inj. 0.5G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Fatimip Inj. 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17548-13. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.

Khavetri hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Khavetri hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17865-14. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.

Trausan 5G hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Trausan 5G hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 13651/QLD-KD ngày 23/8/20. Sản xuất: Bồ Đào Nha

Curacil hộp 10 lọ 500mg/10ml

Bảng giá bán thuốc Curacil hộp 10 lọ 500mg/10ml (Nước ngoài). SĐK 16362/QLD-KD. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk – Indonesia