Edocom B 100 hộp 1 vỉ x 6 viên
Bảng giá bán thuốc Edocom B 100 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14285-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Edocom B 100 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14285-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 1680ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxamark 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15084-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulbaci 1,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15153-12. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synergex hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15339-12. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Rablet 20 hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-15399-12. Sản xuất: Hetero Drugs Limited
Bảng giá bán thuốc Magnervin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15487-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefvalis hộp 10 lọ 1 g (Nước ngoài). SĐK VN-15781-12. Sản xuất: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Co., Ltd. Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutiacal General Factory
Bảng giá bán thuốc Nebuxic hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15823-12. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Hycid-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16095-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zegecid 20 hộp 30 gói 6g (Nước ngoài). SĐK VN-16433-13. Sản xuất: Ajanta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Dloe 4 hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 5 vỉ x5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16669-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Hezoy hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16675-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biolamin Tab. hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16782-13. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protovan Injection hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16783-13. Sản xuất: Dongkook pharm Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentobiso 5.0Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17389-13. Sản xuất: Niche Generics Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fatimip Inj. 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17548-13. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Khavetri hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17865-14. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trausan 5G hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 13651/QLD-KD ngày 23/8/20. Sản xuất: Bồ Đào Nha
Bảng giá bán thuốc Curacil hộp 10 lọ 500mg/10ml (Nước ngoài). SĐK 16362/QLD-KD. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk – Indonesia