Fleet Phospho-Soda, Ginger-Lemon Flavored hộp 1 chai 45ml
Bảng giá bán thuốc Fleet Phospho-Soda, Ginger-Lemon Flavored hộp 1 chai 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-19002-15. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Phospho-Soda, Ginger-Lemon Flavored hộp 1 chai 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-19002-15. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Getzlox 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11044-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Harzime hộp 1lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16926-13. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lydosinat 10Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 20677/QLD-KD. Sản xuất: china
Bảng giá bán thuốc Necpod-100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16655-13. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.
Bảng giá bán thuốc Netlisan hộp 1 ống 3 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19131-15. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.
Bảng giá bán thuốc Otofa hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 8672/QLD-KD. Sản xuất: Bouchara Recordati
Bảng giá bán thuốc Pregnyl 1500 0 (Nước ngoài). SĐK VN-4057-07. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Pronivel hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0806-14. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Redz-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19098-15. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Rolavast 10 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18556-14. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Bảng giá bán thuốc Sandimmun Neoral 100Mg hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm (Nước ngoài). SĐK 7378/QLD-KD ngày 10/5/2016. Sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH(CSSX), Novartis Pharma Stein AG(CSĐG)
Bảng giá bán thuốc Sandimmun Neoral 25Mg hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm (Nước ngoài). SĐK 7378/QLD-KD. Sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH(CSSX), Novartis Pharma Stein AG(CSĐG)
Bảng giá bán thuốc Temprosone Cream hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-17907-14. Sản xuất: PT Tempo Scan Pacific
Bảng giá bán thuốc Thymazole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17935-14. Sản xuất: Duopharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Utrogestan 100Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19019-15. Sản xuất: Capsugel Ploermel
Bảng giá bán thuốc Wosulin-N hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13915-11. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Wosulin-R hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13917-11. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Fepinram 400 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15594-12. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Fepinram 800 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15595-12. Sản xuất: PT. Dexa Medica