Lydosinat 10Mg hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Lydosinat 10Mg hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 20677/QLD-KD. Sản xuất: china

Necpod-100 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Necpod-100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16655-13. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.

Netlisan hộp 1 ống 3 ml

Bảng giá bán thuốc Netlisan hộp 1 ống 3 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19131-15. Sản xuất: Sanjivani Paranteral Ltd.

Otofa hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Otofa hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 8672/QLD-KD. Sản xuất: Bouchara Recordati

Pregnyl 1500 0

Bảng giá bán thuốc Pregnyl 1500 0 (Nước ngoài). SĐK VN-4057-07. Sản xuất: N.V. Organon

Pronivel hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Pronivel hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0806-14. Sản xuất: Argentina

Rolavast 10 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rolavast 10 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18556-14. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II

Thymazole hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Thymazole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17935-14. Sản xuất: Duopharma (M) Sdn. Bhd.

Wosulin-N hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin-N hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13915-11. Sản xuất: Wockhardt Limited

Wosulin-R hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin-R hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13917-11. Sản xuất: Wockhardt Limited