Panrixim hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole
Bảng giá bán thuốc Panrixim hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole (Nước ngoài). SĐK VN-16335-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Panrixim hộp 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole (Nước ngoài). SĐK VN-16335-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Lenmital Tab. hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11321-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Natecal D3 hộp 1 chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10369-10. Sản xuất: Italfarmaco S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Yspuripax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19544-15. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Clariles hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16521-13. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceponew 100Mg Capsule hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18519-14. Sản xuất: Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexofree-120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16881-13. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zeffix (Cs Đóng Gói: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd, Đ/C: Australia) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17443-13. Sản xuất: Glaxo Operation UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uniozone hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-10914-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gluconate De Potassium H3 hộp 1 lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 20779/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Kyongbo Cefmetazole 1G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7986-09. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulsotac hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16113-13. Sản xuất: Medchem International
Bảng giá bán thuốc Europanta hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16211-13. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plitaz-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16715-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Egofovir hộp 3 vỉ x 10 vna (Nước ngoài). SĐK QLĐB-428-14. Sản xuất: Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Getenase Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16294-13. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Ciprinol 200Mg/100Ml Solution For Intravenous Infusion hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17885-14. Sản xuất: KRKA, D.D, Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc L-Trizyn 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15800-12. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Temprosone Cream hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-17907-14. Sản xuất: PT Tempo Scan Pacific
Bảng giá bán thuốc Redz-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19098-15. Sản xuất: Farma Glow