Cloxacillin hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Cloxacillin hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15614-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Garosi hộp 1 vỉ x 3 viên

Bảng giá bán thuốc Garosi hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19590-16. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Fab.)

Kipel 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kipel 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18936-15. Sản xuất: MSN Laboratories LTD (Formulations Division)

Noklot hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Noklot hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18177-14. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Oxytocine-Mez hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Oxytocine-Mez hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13702-11. Sản xuất: FPUE “Moscow Endocrine Plant”

Racasone Cream hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Racasone Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-12355-11. Sản xuất: Korea Arlico Pharm Co., Ltd.

Sotstop hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Sotstop hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15888-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Volfacine hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Volfacine hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18793-15. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,

Floxaval hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Floxaval hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18855-15. Sản xuất: Delorbis Pharmaceuticals Ltd

Incarxol hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Incarxol hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19614-16. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L

Lupipezil hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lupipezil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18356-14. Sản xuất: Jubilant Life Sciences Limited

Zyatin hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Zyatin hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10973-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.