Botox hộp 1 lọ 100 đơn vị

Bảng giá bán thuốc Botox hộp 1 lọ 100 đơn vị (Nước ngoài). SĐK QLSP-815-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceutical Ireland

Hoecandazole Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Hoecandazole Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15467-12. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Zyatin hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Zyatin hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10973-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Foban Cream hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Foban Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13172-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Neurocoline hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Neurocoline hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-15162-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Delorin hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Delorin hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19467-15. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC

Aze-Air hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Aze-Air hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9958-10. Sản xuất: Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.

Platra hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Platra hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18456-14. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.

L-Trizyn 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc L-Trizyn 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15800-12. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.

Natecal D3 hộp 1 chai 60 viên

Bảng giá bán thuốc Natecal D3 hộp 1 chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10369-10. Sản xuất: Italfarmaco S.p.A.